chát xít
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị chát gắt và khó chịu, thường gây cảm giác se và khô ở lưỡi: "chát xít" mô tả một vị chát mạnh, thô ráp và không hài hòa, thường được coi là một đặc điểm tiêu cực của thức ăn hoặc đồ uống.
- (Nghĩa mở rộng) Cứng nhắc, khó chịu, thiếu sự tinh tế: Từ này đôi khi được dùng để chỉ tính cách, lời nói hoặc phong cách thô thiển, gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quả hồng này ăn còn chát xít, chưa chín. (Quả hồng này ăn còn vị chát gắt, chưa chín.)
- Rượu vang giá rẻ này có vị chát xít, khó uống. (Rượu vang giá rẻ này có vị chát thô và gắt, khó uống.)
- Anh ta có lối nói chuyện chát xít, khiến người đối diện không thoải mái. (Anh ta có lối nói chuyện cứng nhắc và khó chịu, khiến người đối diện không thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong phê bình ẩm thực: Thường xuất hiện trong các bài đánh giá để chỉ trích hương vị của trà, rượu, cà phê hoặc trái cây chưa chín.
- Lớp tannin trong chai rượu này chưa được làm mềm, tạo cảm giác chát xít khó chịu.
- Dùng với nghĩa bóng: Ám chỉ sự thiếu tinh tế, sự khô khan hoặc thô lỗ trong giao tiếp, ứng xử.
- Bài phê bình của ông ấy nghe thật chát xít, toàn là những lời chỉ trích nặng nề.
Biến thể và từ gần giống
- Chát (tính từ): Chỉ vị chát nói chung, có thể là đặc trưng (như trà, chuối xanh) hoặc tiêu cực. "Chát xít" là mức độ mạnh hơn của "chát".
- Chát ngắt (tính từ): Cũng có nghĩa tương tự "chát xít", nhấn mạnh vị chát làm tê lưỡi.
- Se chát (tính từ): Nhấn mạnh cảm giác se lại ở lưỡi do vị chát gây ra.
Từ đồng nghĩa
- Chát gắt: Chát một cách mạnh mẽ và khó chịu.
- Chát khé: Chát đến mức gây cảm giác khô, rát ở cổ họng.
- Thô ráp (dùng với nghĩa bóng): Không tinh tế, thiếu sự mềm mại.
Từ trái nghĩa
- Ngọt dịu: Có vị ngọt thanh, dễ chịu.
- Êm mượt (thường dùng cho rượu, chất lỏng): Mềm mại, hài hòa, không gắt.
- Tinh tế: Thanh nhã, sâu sắc (dùng với nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Chát như bã trầu: Thành ngữ so sánh để chỉ vị chát rất mạnh và khó chịu.
- Ly cà phê này pha hỏng, uống chát như bã trầu.